總布 zǒng bù · tổng bố Hán Việt: tổng bố · Pinyin: zǒng bù Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 布 (bố)Pinyinzǒng bùHán Việttổng bốCấu tạo總 + 布 · tổng + bố nghĩa thành phần: tổng + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"緫布"; 古代货财之正税。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"緫布"。 2.古代货财之正税。