總成
tổng thành
Hán Việt: tổng thành · Pinyin: zǒng chéng
Tổng quan
chu toàn: giúp đỡ chu đáo/lắp ráp
Nghĩa
Việt
- Cihui chu toàn: giúp đỡ chu đáo/lắp ráp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"总承"。
Eng
- Cihui 總成 ǒngchéng v.p. 1. complete; accomplish 2. assemble 3. <trad.> help (sb. to achieve his aim)