總括
tổng quát
Hán Việt: tổng quát · Pinyin: zǒng kuò
Tổng quan
tóm lại | toàn diện
Nghĩa
Việt
- Cihui tóm lại | toàn diện
- Cihui tổng quát tổng quát ☆Bao gồm cả.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包括一切。《後漢書.卷六○.馬融傳》:「俾之昌言而宏議,軼越三家,馳騁五帝,悉覽休祥,總括群瑞。」南朝梁.劉勰〈文心雕龍.雜文〉:「總括其名,並歸雜文之區。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汇聚;包括; 犹概括。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汇聚;包括。 2.犹概括。
Eng
- CC-CEDICT to sum up|all-inclusive
- Cihui to sum up; all-inclusive