總持
tổng trì
Hán Việt: tổng trì · Pinyin: zǒng chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语陀罗尼的意译。谓持善不失,持恶不生,具备众德。亦指咒语; 总地掌握。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语陀罗尼的意译。谓持善不失,持恶不生,具备众德。亦指咒语。 2.总地掌握。
Hán Việt: tổng trì · Pinyin: zǒng chí