總挈 zǒng qiè · tổng khiết Hán Việt: tổng khiết · Pinyin: zǒng qiè Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 挈 (khiết)Pinyinzǒng qièHán Việttổng khiếtCấu tạo總 + 挈 · tổng + khiết nghĩa thành phần: tổng + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总提。谓提纲挈领。Tân Hoa Tự Điển 1.总提。谓提纲挈领。