總收 zǒng shōu · tổng thu Hán Việt: tổng thu · Pinyin: zǒng shōu Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 收 (thu)Pinyinzǒng shōuHán Việttổng thuCấu tạo總 + 收 · tổng + thu nghĩa thành phần: tổng + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归总结束。Tân Hoa Tự Điển 1.归总结束。