總攻

zǒng gōng tổng công

Hán Việt: tổng công · Pinyin: zǒng gōng

Tổng quan

tổng tiến công: tổng công kích

Cấu tạo: (tổng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng tiến công: tổng công kích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对敌方发动的全面攻击或全线出击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对敌方发动的全面攻击或全线出击。

Eng

  • Cihui 總攻 ǒnggōng n. <mil.> general offensive