總政 zǒng zhèng · tổng chánh Hán Việt: tổng chánh · Pinyin: zǒng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 政 (chánh)Pinyinzǒng zhèngHán Việttổng chánhCấu tạo總 + 政 · tổng + chánh nghĩa thành phần: tổng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言行政长官; 中国人民解放军总政治部的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言行政长官。 2.中国人民解放军总政治部的简称。