總期 zǒng qī · tổng kì Hán Việt: tổng kì · Pinyin: zǒng qī Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 期 (kì)Pinyinzǒng qīHán Việttổng kìCấu tạo總 + 期 · tổng + kì nghĩa thành phần: tổng + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即总章。古代天子的明堂。Tân Hoa Tự Điển 1.即总章。古代天子的明堂。