總核

zǒng hé tổng hạch

Hán Việt: tổng hạch · Pinyin: zǒng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"总核"; 谓综合起来加以考核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"总核"。 2.谓综合起来加以考核。