總河

zǒng hé tổng hà

Hán Việt: tổng hà · Pinyin: zǒng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清总理河道的官名。明设总河侍郎。清初称河道总督,雍正时改称总河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清总理河道的官名。明设总河侍郎。清初称河道总督,雍正时改称总河。