總漕 zǒng cáo · tổng tào Hán Việt: tổng tào · Pinyin: zǒng cáo Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 漕 (tào)Pinyinzǒng cáoHán Việttổng tàoCấu tạo總 + 漕 · tổng + tào nghĩa thành phần: tổng + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清总管漕运的官。Tân Hoa Tự Điển 1.明清总管漕运的官。