总热
tổng nhiệt
Hán Việt: tổng nhiệt
Tổng quan
tổng nhiệt năng。為使單位質量的某液體從一種溫度(例如該物質的熔點)轉為任一其他的給定溫度的飽和蒸汽所需能量,以熱量計。
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng nhiệt năng。為使單位質量的某液體從一種溫度(例如該物質的熔點)轉為任一其他的給定溫度的飽和蒸汽所需能量,以熱量計。
Hán Việt: tổng nhiệt
tổng nhiệt năng。為使單位質量的某液體從一種溫度(例如該物質的熔點)轉為任一其他的給定溫度的飽和蒸汽所需能量,以熱量計。