總率 zǒng lǜ · tổng suất Hán Việt: tổng suất · Pinyin: zǒng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 率 (suất)Pinyinzǒng lǜHán Việttổng suấtCấu tạo總 + 率 · tổng + suất nghĩa thành phần: tổng + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统率;统领。Tân Hoa Tự Điển 1.统率;统领。