总理候选人

zǒng lǐ hòu xuǎn réntổng lí hậu tuyển nhân

Hán Việt: tổng lí hậu tuyển nhân · Pinyin: zǒng lǐ hòu xuǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: 總 (tổng) + 理 (lí) + 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng viên thủ tướng

Đức

  • Handedict Kanzlerkandidat, Kanzlerkandidatin (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

总理衙门 · 总理职位 · 总理访问 · 总理选举 · 选人唯贤