選人唯賢 tuyển nhân duy hiền Hán Việt: tuyển nhân duy hiền Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 人 (nhân) + 唯 (duy) + 賢 (hiền)Hán Việttuyển nhân duy hiềnCấu tạo選 + 人 + 唯 + 賢 · tuyển + nhân + duy + hiền nghĩa thành phần: tuyển + nhân + duy + hiền Nghĩa EngCihui 選人唯賢 uǎnrénwéixián f.e. choose none but the best