总甲 tổng giáp Hán Việt: tổng giáp Tổng quan Cấu tạo: 总 (tổng) + 甲 (giáp)Hán Việttổng giápCấu tạo总 + 甲 · tổng + giáp nghĩa thành phần: tổng + giáp