總略 zǒng lüè · tổng lược Hán Việt: tổng lược · Pinyin: zǒng lüè Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 略 (lược)Pinyinzǒng lüèHán Việttổng lượcCấu tạo總 + 略 · tổng + lược nghĩa thành phần: tổng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大略; 犹综览; 犹概要。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大略。 2.犹综览。 3.犹概要。