總相

zǒng xiāng tổng tương

Hán Việt: tổng tương · Pinyin: zǒng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。犹共相。对"别相"而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹共相。对"别相"而言。