總稱
tổng xưng
Hán Việt: tổng xưng · Pinyin: zǒng chēng
Tổng quan
thuật ngữ chung
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總合稱呼。如:「瓜子、豆干、糖果、餅干等總稱為零食。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总的称谓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总的称谓。
Eng
- CC-CEDICT generic term
- Cihui generic term