總笄 zǒng jī · tổng kê Hán Việt: tổng kê · Pinyin: zǒng jī Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 笄 (kê)Pinyinzǒng jīHán Việttổng kêCấu tạo總 + 笄 · tổng + kê nghĩa thành phần: tổng + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指童年。Tân Hoa Tự Điển 1.指童年。