總聚 zǒng jù · tổng tụ Hán Việt: tổng tụ · Pinyin: zǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 聚 (tụ)Pinyinzǒng jùHán Việttổng tụCấu tạo總 + 聚 · tổng + tụ nghĩa thành phần: tổng + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"緫聚"; 综合聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"緫聚"。 2.综合聚集。