總苞

tổng bao

Hán Việt: tổng bao

Tổng quan

(thực vật học) tổng bao, (giải phẫu) báo, áo, màng (thực vật học) tổng bao, (giải phẫu) báo, áo, màng

Cấu tạo: (tổng) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tổng bao, (giải phẫu) báo, áo, màng (thực vật học) tổng bao, (giải phẫu) báo, áo, màng