總評

zǒng píng tổng bình

Hán Việt: tổng bình · Pinyin: zǒng píng

Tổng quan

đánh giá chung: bình luận chung

Cấu tạo: (tổng) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá chung: bình luận chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总的评价、评论或评比:年终~。

Eng

  • Cihui 總評 ǒngpíng n. general comment; overall appraisal