總該

zǒng gāi tổng cai

Hán Việt: tổng cai · Pinyin: zǒng gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (cai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全应该‖估计推测意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完全应该‖估计推测意。

Eng

  • Cihui 總該 ǒnggāi aux. should at least