總轡 zǒng pèi · tổng bí Hán Việt: tổng bí · Pinyin: zǒng pèi Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 轡 (bí)Pinyinzǒng pèiHán Việttổng bíCấu tạo總 + 轡 · tổng + bí nghĩa thành phần: tổng + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制缰绳; 喻掌握纲要; 犹系马。谓停驻。Tân Hoa Tự Điển 1.控制缰绳。 2.喻掌握纲要。 3.犹系马。谓停驻。