總辭 tổng từ Hán Việt: tổng từ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 辭 (từ)Hán Việttổng từCấu tạo總 + 辭 · tổng + từ nghĩa thành phần: tổng + từ Nghĩa EngCihui 總辭 ǒngcí v. resign