總鎮
tổng trấn
Hán Việt: tổng trấn · Pinyin: zǒng zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总兵的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总兵的别称。
Eng
- Cihui 總鎮 ǒngzhèn n. <trad.> one of the titles of a high-ranking military officer M:²wèi