總閘 tổng áp Hán Việt: tổng áp Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 閘 (áp)Hán Việttổng ápCấu tạo總 + 閘 · tổng + áp nghĩa thành phần: tổng + áp Nghĩa EngCihui 總閘 ǒngzhá n. master gate/valve/etc.