總集
tổng tập
Hán Việt: tổng tập · Pinyin: zǒng jí
Tổng quan
tuyển tập | tổng tập
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyển tập | tổng tập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彙錄多人作品的詩文集,相對於別集而言。今所傳總集,以漢王逸的《楚辭章句》、南朝梁蕭統的《文選》為最古。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹聚集,集合; 指汇集许多人的作品而成的诗文集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹聚集,集合。 2.指汇集许多人的作品而成的诗文集。
Eng
- CC-CEDICT general collection|anthology
- Cihui general collection; anthology