總領

zǒng lǐng tổng lĩnh

Hán Việt: tổng lĩnh · Pinyin: zǒng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统领;统管; 汉代光禄勋的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统领;统管。 2.汉代光禄勋的别称。