總饒 zǒng ráo · tổng nhiêu Hán Việt: tổng nhiêu · Pinyin: zǒng ráo Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 饒 (nhiêu)Pinyinzǒng ráoHán Việttổng nhiêuCấu tạo總 + 饒 · tổng + nhiêu nghĩa thành phần: tổng + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任凭;尽管。Tân Hoa Tự Điển 1.任凭;尽管。