總高 zǒng gāo · tổng cao Hán Việt: tổng cao · Pinyin: zǒng gāo Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 高 (cao)Pinyinzǒng gāoHán Việttổng caoCấu tạo總 + 高 · tổng + cao nghĩa thành phần: tổng + cao