懟筆 duì bǐ · đỗi bút Hán Việt: đỗi bút · Pinyin: duì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 懟 (đỗi) + 筆 (bút)Pinyinduì bǐHán Việtđỗi bútCấu tạo懟 + 筆 · đỗi + bút nghĩa thành phần: đỗi + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出于怨恨的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.出于怨恨的记载。