怼笔

duì bǐđỗi bút

Hán Việt: đỗi bút · Pinyin: duì bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出于怨恨的记载。

Cấu tạo: 懟 (đỗi) + 筆 (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.出于怨恨的记载。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笔下 · 笔仙 · 笔伐 · 笔会 · 笔供 · 笔划 · 笔刷 · 笔削