怼险 duì xiǎn·đỗi hiểm Hán Việt: đỗi hiểm · Pinyin: duì xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凶狠邪恶。 Cấu tạo: 懟 (đỗi) + 險 (hiểm)Pinyinduì xiǎnHán Việtđỗi hiểmCấu tạo懟 + 險 · đỗi + hiểm nghĩa thành phần: đỗi + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凶狠邪恶。 Từ liên quan Gần nghĩa险乎 · 险些 · 险兆 · 险固 · 险地 · 险境 · 险峰 · 险峻