恁人 nèn rén · nhẫm nhân Hán Việt: nhẫm nhân · Pinyin: nèn rén Tổng quan Cấu tạo: 恁 (nhẫm) + 人 (nhân)Pinyinnèn rénHán Việtnhẫm nhânCấu tạo恁 + 人 · nhẫm + nhân nghĩa thành phần: nhẫm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谁,何人。Tân Hoa Tự Điển 1.谁,何人。