恁每 nèn měi · nhẫm mỗi Hán Việt: nhẫm mỗi · Pinyin: nèn měi Tổng quan Cấu tạo: 恁 (nhẫm) + 每 (mỗi)Pinyinnèn měiHán Việtnhẫm mỗiCấu tạo恁 + 每 · nhẫm + mỗi nghĩa thành phần: nhẫm + mỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 你们。Tân Hoa Tự Điển 1.你们。