恁等 nèn děng · nhẫm đẳng Hán Việt: nhẫm đẳng · Pinyin: nèn děng Tổng quan Cấu tạo: 恁 (nhẫm) + 等 (đẳng)Pinyinnèn děngHán Việtnhẫm đẳngCấu tạo恁 + 等 · nhẫm + đẳng nghĩa thành phần: nhẫm + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这等,这般。Tân Hoa Tự Điển 1.这等,这般。