恁約 nèn yuē · nhẫm ước Hán Việt: nhẫm ước · Pinyin: nèn yuē Tổng quan Cấu tạo: 恁 (nhẫm) + 約 (ước)Pinyinnèn yuēHán Việtnhẫm ướcCấu tạo恁 + 約 · nhẫm + ước nghĩa thành phần: nhẫm + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思忖,思量。Tân Hoa Tự Điển 1.思忖,思量。