恂恂善导 xún xún shàn dǎo · tuân tuân thiện đạo Hán Việt: tuân tuân thiện đạo · Pinyin: xún xún shàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 恂 (tuân) + 恂 (tuân) + 善 (thiện) + 导 (đạo)Pinyinxún xún shàn dǎoHán Việttuân tuân thiện đạoCấu tạo恂 + 恂 + 善 + 导 · tuân + tuân + thiện + đạo nghĩa thành phần: tuân + tuân + thiện + đạo