恂恂善导

xún xún shàn dǎo tuân tuân thiện đạo

Hán Việt: tuân tuân thiện đạo · Pinyin: xún xún shàn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (tuân) + (thiện) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「循循善誘」。見「循循善誘」條。01.《後漢書.卷六八.郭符許列傳.郭太》:「論曰:『……恂恂善導,使士慕成名,雖墨、孟之徒,不能絕也。』」<a name="善誘循循"> </a>