恂慄
tuân lật
Hán Việt: tuân lật
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui un sợ. tuấn lật tuấn lật ☆Run sợ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼害怕。《禮記.大學》:「瑟兮僩兮者,恂慄也;赫兮喧兮者,威儀也。」宋.沈括〈泗州龜山水陸禪院佛頂舍利塔記〉:「近歲過之,則舟人鼓氣自若,無復嚮日危懼恂慄之色。」
Eng
- Cihui 恂栗 xúnlì v.p. severe-looking; awe-inspiring