恂慄 tuân lật Hán Việt: tuân lật Tổng quan Cấu tạo: 恂 (tuân) + 慄 (lật)Hán Việttuân lậtCấu tạo恂 + 慄 · tuân + lật nghĩa thành phần: tuân + lật Nghĩa EngCihui 恂栗 xúnlì v.p. severe-looking; awe-inspiring