恂然 tuân nhiên Hán Việt: tuân nhiên Tổng quan Cấu tạo: 恂 (tuân) + 然 (nhiên)Hán Việttuân nhiênCấu tạo恂 + 然 · tuân + nhiên nghĩa thành phần: tuân + nhiên Nghĩa EngCihui 恂然 únrán adv. sincerely