恂谨 tuân cẩn Hán Việt: tuân cẩn Tổng quan Cấu tạo: 恂 (tuân) + 谨 (cẩn)Hán Việttuân cẩnCấu tạo恂 + 谨 · tuân + cẩn nghĩa thành phần: tuân + cẩn