恃众

shì zhòngthị chúng

Hán Việt: thị chúng · Pinyin: shì zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依仗人多势众。

Cấu tạo: 恃 (thị) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 恃眾 shìzhòng v.o. take advantage of superiority in numbers

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.依仗人多势众。

Eng

  • Cihui 恃眾 shìzhòng v.o. take advantage of superiority in numbers

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数