恃憑

shì píng thị bằng

Hán Việt: thị bằng · Pinyin: shì píng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依赖,凭借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依赖,凭借。