恃凭 shì píng·thị bằng Hán Việt: thị bằng · Pinyin: shì píng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.依赖,凭借。 Cấu tạo: 恃 (thị) + 憑 (bằng)Pinyinshì píngHán Việtthị bằngCấu tạo恃 + 憑 · thị + bằng nghĩa thành phần: thị + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.依赖,凭借。 Từ liên quan Gần nghĩa凭仗 · 凭依 · 凭信 · 凭倚 · 凭借 · 凭准 · 凭单 · 凭吊