恃刁 thị điêu Hán Việt: thị điêu Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 刁 (điêu)Hán Việtthị điêuTừ loạiđộngCấu tạo恃 + 刁 · thị + điêu nghĩa thành phần: thị + điêu Nghĩa ViệtBiên soạn 恃刁 hìdiāo v.o. rely on crooked ways and violenceEngCihui 恃刁 hìdiāo v.o. rely on crooked ways and violence Từ liên quan Gần nghĩa刁𢃄 · 刁妇 · 刁巧 · 刁悍 · 刁惡 · 刁斗 · 刁横 · 刁橫