恃力 thị lực Hán Việt: thị lực Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 力 (lực)Hán Việtthị lựcCấu tạo恃 + 力 · thị + lực nghĩa thành phần: thị + lực Nghĩa EngCihui 恃力 shìlì v.o. rely on one's power; rely on force