恃固 shì gù · thị cố Hán Việt: thị cố · Pinyin: shì gù Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 固 (cố)Pinyinshì gùHán Việtthị cốCấu tạo恃 + 固 · thị + cố nghĩa thành phần: thị + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹负险。Tân Hoa Tự Điển 1.犹负险。